Tiếng Việt
Xỏ tiếng Anh là gì?
xỏ tiếng Anh là insert /ˈɪnsɜːrt/. Chèn hoặc đưa vào một vị trí nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insert
Ví dụ câu với xỏ / insert
- 1
Anh ấy đã xỏ kim qua vải để may.
He inserted the needle through the fabric to sew.
- 2
Vui lòng xỏ thẻ vào dây.
Please insert the card into the slot.
Ghi chú dùng từ xỏ
Xỏ có nghĩa là đưa vào hoặc chèn vào. Các từ liên quan: 'insert' (chèn vào), 'place' (đặt), 'embed' (nhúng).
Video minh hoạ xỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xỏ
Câu hỏi thường gặp về "xỏ"
Xỏ tiếng Anh là gì?
Xỏ tiếng Anh là "insert" (động từ), nghĩa là: Chèn hoặc đưa vào một vị trí nào đó.
"insert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insert" nghĩa tiếng Việt là "xỏ". Xỏ có nghĩa là đưa vào hoặc chèn vào.
Phát âm "insert" như thế nào?
"insert" có phiên âm IPA /ˈɪnsɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insert"?
He inserted the needle through the fabric to sew. — Anh ấy đã xỏ kim qua vải để may.