Tiếng Việt
Đưa vào nghiệp đoàn tiếng Anh là gì?
đưa vào nghiệp đoàn tiếng Anh là join a union /dʒɔɪn ə ˈjuːnjən/. tham gia vào một nghiệp đoàn hoặc công đoàn để bảo vệ quyền lợi của người lao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
join a union
Ví dụ câu với đưa vào nghiệp đoàn / join a union
- 1
Anh ấy đã quyết định đưa vào nghiệp đoàn để có quyền lợi tốt hơn.
He decided to join a union to gain better benefits.
- 2
Công nhân muốn đưa vào nghiệp đoàn để đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn.
The workers want to join a union to fight for better working conditions.
Ghi chú dùng từ đưa vào nghiệp đoàn
Đưa vào nghiệp đoàn là hành động tham gia vào một tổ chức đại diện cho người lao động. Các từ liên quan: 'union' (công đoàn), 'collective bargaining' (đàm phán tập thể), 'labor rights' (quyền lao động).
Video minh hoạ đưa vào nghiệp đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa vào nghiệp đoàn
Câu hỏi thường gặp về "đưa vào nghiệp đoàn"
Đưa vào nghiệp đoàn tiếng Anh là gì?
Đưa vào nghiệp đoàn tiếng Anh là "join a union" (động từ), nghĩa là: tham gia vào một nghiệp đoàn hoặc công đoàn để bảo vệ quyền lợi của người lao động.
"join a union" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"join a union" nghĩa tiếng Việt là "đưa vào nghiệp đoàn". Đưa vào nghiệp đoàn là hành động tham gia vào một tổ chức đại diện cho người lao động.
Phát âm "join a union" như thế nào?
"join a union" có phiên âm IPA /dʒɔɪn ə ˈjuːnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "join a union"?
He decided to join a union to gain better benefits. — Anh ấy đã quyết định đưa vào nghiệp đoàn để có quyền lợi tốt hơn.