Tiếng Việt
Đúc kết kinh nghiệm tiếng Anh là gì?
đúc kết kinh nghiệm tiếng Anh là synthesize experiences /ˈsɪnθəsaɪz ɪkˈspɪəriənz/. Tổng hợp và rút ra những bài học, kiến thức từ nhiều trải nghiệm khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
synthesize experiences
Ví dụ câu với đúc kết kinh nghiệm / synthesize experiences
- 1
Chúng tôi cần phải synthesize experiences từ dự án để cải thiện quy trình làm việc.
We need to synthesize experiences from the project to improve our workflow.
- 2
Cô ấy đã synthesize experiences của mình thành một bài thuyết trình xuất sắc.
She synthesized her experiences into an excellent presentation.
Ghi chú dùng từ đúc kết kinh nghiệm
Đúc kết kinh nghiệm là quá trình tổng hợp kiến thức từ nhiều trải nghiệm. Các từ liên quan: summarize (tổng kết), compile (biên soạn), reflect (phản ánh).
Video minh hoạ đúc kết kinh nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đúc kết kinh nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "đúc kết kinh nghiệm"
Đúc kết kinh nghiệm tiếng Anh là gì?
Đúc kết kinh nghiệm tiếng Anh là "synthesize experiences" (động từ), nghĩa là: Tổng hợp và rút ra những bài học, kiến thức từ nhiều trải nghiệm khác nhau.
"synthesize experiences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"synthesize experiences" nghĩa tiếng Việt là "đúc kết kinh nghiệm". Đúc kết kinh nghiệm là quá trình tổng hợp kiến thức từ nhiều trải nghiệm.
Phát âm "synthesize experiences" như thế nào?
"synthesize experiences" có phiên âm IPA /ˈsɪnθəsaɪz ɪkˈspɪəriənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "synthesize experiences"?
We need to synthesize experiences from the project to improve our workflow. — Chúng tôi cần phải synthesize experiences từ dự án để cải thiện quy trình làm việc.