The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

kinh nghiệm tiếng Anh là experience /ɪkˈspɪriəns/. Kinh nghiệm là kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được qua quá trình thực hành hoặc trải qua các tình huống trong cuộc sống.

Hình minh hoạ "kinh nghiệm" tiếng Anh là "experience"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

experience

Danh từ
/ɪkˈspɪriəns/

Ví dụ câu với kinh nghiệm / experience

  1. 1

    Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật.

    He has a lot of experience in the engineering field.

  2. 2

    Kinh nghiệm giúp tôi xử lý tốt các tình huống khó khăn.

    Experience helps me handle difficult situations well.

Ghi chú dùng từ kinh nghiệm

Kinh nghiệm là sự tích lũy kiến thức qua thực hành. Các từ liên quan: kỹ năng (skills), kiến thức (knowledge), thực hành (practice).

Video minh hoạ kinh nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "kinh nghiệm"

Kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

Kinh nghiệm tiếng Anh là "experience" (danh từ), nghĩa là: Kinh nghiệm là kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được qua quá trình thực hành hoặc trải qua các tình huống trong cuộc sống.

"experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"experience" nghĩa tiếng Việt là "kinh nghiệm". Kinh nghiệm là sự tích lũy kiến thức qua thực hành.

Phát âm "experience" như thế nào?

"experience" có phiên âm IPA /ɪkˈspɪriəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "experience"?

He has a lot of experience in the engineering field. — Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật.