The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đúc kết tiếng Anh là gì?

đúc kết tiếng Anh là summarize /ˈsʌməˌraɪz/. Tóm tắt lại những ý chính của một nội dung.

Hình minh hoạ "đúc kết" tiếng Anh là "summarize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

summarize

Động từ
/ˈsʌməˌraɪz/

Ví dụ câu với đúc kết / summarize

  1. 1

    Bạn cần đúc kết các ý chính của bài thuyết trình.

    You need to summarize the main points of the presentation.

  2. 2

    Cô ấy đã đúc kết bài báo một cách ngắn gọn.

    She summarized the article concisely.

Ghi chú dùng từ đúc kết

Đúc kết là quá trình rút ra ý chính từ một nội dung. Các từ liên quan: tổng hợp (synthesize), tóm tắt (abridge), rút gọn (condense).

Video minh hoạ đúc kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đúc kết

Câu hỏi thường gặp về "đúc kết"

Đúc kết tiếng Anh là gì?

Đúc kết tiếng Anh là "summarize" (động từ), nghĩa là: Tóm tắt lại những ý chính của một nội dung.

"summarize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"summarize" nghĩa tiếng Việt là "đúc kết". Đúc kết là quá trình rút ra ý chính từ một nội dung.

Phát âm "summarize" như thế nào?

"summarize" có phiên âm IPA /ˈsʌməˌraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "summarize"?

You need to summarize the main points of the presentation. — Bạn cần đúc kết các ý chính của bài thuyết trình.