Tiếng Việt
Dùi đục tiếng Anh là gì?
dùi đục tiếng Anh là chisel /ˈʧɪzl/. Dùi đục là dụng cụ dùng để khắc, đục hoặc tạo hình trên gỗ, đá hoặc kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chisel
Ví dụ câu với dùi đục / chisel
- 1
Anh ấy dùng đùi đục để khắc chữ trên khối đá.
He used a chisel to carve the inscription on the stone.
- 2
Dùi đục là công cụ không thể thiếu trong nghề mộc.
A chisel is an essential tool in carpentry.
Ghi chú dùng từ dùi đục
Dùi đục là dụng cụ đục, khắc, thường làm bằng thép, dùng trong nghề mộc, điêu khắc. Các từ liên quan: hammer (búa), saw (cưa), file (dũa).
Video minh hoạ dùi đục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dùi đục
Câu hỏi thường gặp về "dùi đục"
Dùi đục tiếng Anh là gì?
Dùi đục tiếng Anh là "chisel" (danh từ), nghĩa là: Dùi đục là dụng cụ dùng để khắc, đục hoặc tạo hình trên gỗ, đá hoặc kim loại.
"chisel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chisel" nghĩa tiếng Việt là "dùi đục". Dùi đục là dụng cụ đục, khắc, thường làm bằng thép, dùng trong nghề mộc, điêu khắc.
Phát âm "chisel" như thế nào?
"chisel" có phiên âm IPA /ˈʧɪzl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chisel"?
He used a chisel to carve the inscription on the stone. — Anh ấy dùng đùi đục để khắc chữ trên khối đá.