Tiếng Việt
Dùi trống tiếng Anh là gì?
dùi trống tiếng Anh là Drumstick /ˈdrʌmˌstɪk/. Cây gậy dùng để đánh trống hoặc phần chân của gà, vịt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drumstick
Ví dụ câu với dùi trống / Drumstick
- 1
Anh ấy cầm chiếc dùi trống để chơi trống trong ban nhạc.
He used the drumstick to hit the drum in the band.
- 2
Dùi trống của con gà rất ngon khi nướng.
The chicken drumstick was delicious when grilled.
Ghi chú dùng từ dùi trống
Dùi trống là dụng cụ để đánh trống hoặc phần chân của gia cầm như gà, vịt. Các từ liên quan: 'drum', 'percussion', 'chicken leg'.
Video minh hoạ dùi trống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dùi trống
Câu hỏi thường gặp về "dùi trống"
Dùi trống tiếng Anh là gì?
Dùi trống tiếng Anh là "Drumstick" (danh từ), nghĩa là: Cây gậy dùng để đánh trống hoặc phần chân của gà, vịt.
"Drumstick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drumstick" nghĩa tiếng Việt là "dùi trống". Dùi trống là dụng cụ để đánh trống hoặc phần chân của gia cầm như gà, vịt.
Phát âm "Drumstick" như thế nào?
"Drumstick" có phiên âm IPA /ˈdrʌmˌstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drumstick"?
He used the drumstick to hit the drum in the band. — Anh ấy cầm chiếc dùi trống để chơi trống trong ban nhạc.