The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dụng cụ đo lực tiếng Anh là gì?

dụng cụ đo lực tiếng Anh là dynamometer /ˌdaɪnəˈmɒmɪtər/. Thiết bị dùng để đo lực hoặc sức căng của vật thể.

Hình minh hoạ "dụng cụ đo lực" tiếng Anh là "dynamometer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dynamometer

Danh từ
/ˌdaɪnəˈmɒmɪtər/

Ví dụ câu với dụng cụ đo lực / dynamometer

  1. 1

    Anh ấy sử dụng dụng cụ đo lực để kiểm tra sức mạnh của dây cáp.

    He used a dynamometer to measure the tension in the cable.

  2. 2

    Dụng cụ đo lực rất cần thiết trong các phòng thí nghiệm kỹ thuật.

    A dynamometer is essential in engineering laboratories.

Ghi chú dùng từ dụng cụ đo lực

Dụng cụ đo lực là thiết bị dùng để đo lực hoặc sức căng, như dynamometer. Các thuật ngữ liên quan gồm 'force gauge' (đồng hồ đo lực), 'tension tester' (máy đo căng), và 'load cell' (cảm biến tải).

Video minh hoạ dụng cụ đo lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dụng cụ đo lực

Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ đo lực"

Dụng cụ đo lực tiếng Anh là gì?

Dụng cụ đo lực tiếng Anh là "dynamometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo lực hoặc sức căng của vật thể.

"dynamometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dynamometer" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ đo lực". Dụng cụ đo lực là thiết bị dùng để đo lực hoặc sức căng, như dynamometer.

Phát âm "dynamometer" như thế nào?

"dynamometer" có phiên âm IPA /ˌdaɪnəˈmɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dynamometer"?

He used a dynamometer to measure the tension in the cable. — Anh ấy sử dụng dụng cụ đo lực để kiểm tra sức mạnh của dây cáp.