Tiếng Việt
Dụng cụ thể thao tiếng Anh là gì?
dụng cụ thể thao tiếng Anh là sports equipment /spɔːrts ɪˈkwɪpmənt/. Dụng cụ dùng để chơi thể thao như bóng, gậy, hoặc giày thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sports equipment
Ví dụ câu với dụng cụ thể thao / sports equipment
- 1
Tôi cần mua dụng cụ thể thao mới để chơi bóng rổ.
I need to buy new sports equipment to play basketball.
- 2
Anh ấy đã mất dụng cụ thể thao trong trận đấu.
He lost his sports equipment during the game.
Ghi chú dùng từ dụng cụ thể thao
Dụng cụ thể thao là các vật dụng dùng trong hoạt động thể thao. Các từ liên quan: 'gear' (dụng cụ), 'equipment' (thiết bị), 'athletic' (thuộc thể thao).
Video minh hoạ dụng cụ thể thao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dụng cụ thể thao
Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ thể thao"
Dụng cụ thể thao tiếng Anh là gì?
Dụng cụ thể thao tiếng Anh là "sports equipment" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để chơi thể thao như bóng, gậy, hoặc giày thể thao.
"sports equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sports equipment" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ thể thao". Dụng cụ thể thao là các vật dụng dùng trong hoạt động thể thao.
Phát âm "sports equipment" như thế nào?
"sports equipment" có phiên âm IPA /spɔːrts ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sports equipment"?
I need to buy new sports equipment to play basketball. — Tôi cần mua dụng cụ thể thao mới để chơi bóng rổ.