Tiếng Việt
Quân bị tiếng Anh là gì?
quân bị tiếng Anh là military equipment /ˌmɪlɪˈtɛri ɪˈkwɪpmənt/. Trang thiết bị và vũ khí dùng trong quân đội để phục vụ cho chiến tranh hoặc huấn luyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military equipment
Ví dụ câu với quân bị / military equipment
- 1
Quân bị bao gồm súng, xe tăng và máy bay chiến đấu.
Military equipment includes guns, tanks, and fighter jets.
- 2
Việc bảo trì quân bị là rất quan trọng để đảm bảo sẵn sàng chiến đấu.
Maintaining military equipment is crucial to ensure combat readiness.
Ghi chú dùng từ quân bị
Quân bị đề cập đến các thiết bị và vũ khí của quân đội. Các từ liên quan: 'weapon' (vũ khí), 'armor' (giáp), 'ammunition' (đạn dược).
Video minh hoạ quân bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân bị
Câu hỏi thường gặp về "quân bị"
Quân bị tiếng Anh là gì?
Quân bị tiếng Anh là "military equipment" (danh từ), nghĩa là: Trang thiết bị và vũ khí dùng trong quân đội để phục vụ cho chiến tranh hoặc huấn luyện.
"military equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military equipment" nghĩa tiếng Việt là "quân bị". Quân bị đề cập đến các thiết bị và vũ khí của quân đội.
Phát âm "military equipment" như thế nào?
"military equipment" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military equipment"?
Military equipment includes guns, tanks, and fighter jets. — Quân bị bao gồm súng, xe tăng và máy bay chiến đấu.