Tiếng Việt
Máy tập tiếng Anh là gì?
máy tập tiếng Anh là exercise equipment /ˈɛksərˌsaɪz ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị dùng để tập thể dục tại nhà hoặc phòng tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exercise equipment
Ví dụ câu với máy tập / exercise equipment
- 1
Tôi đã mua một máy tập chạy để sử dụng tại nhà.
I bought a treadmill exercise machine for home use.
- 2
Anh ấy sử dụng máy tập tạ để rèn luyện sức mạnh.
He uses weight training equipment to build strength.
Ghi chú dùng từ máy tập
Máy tập là thiết bị hỗ trợ tập luyện thể thao, như máy chạy bộ, máy tập tạ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'treadmill' (máy chạy bộ), 'dumbbell' (tạ đơn), 'elliptical' (máy elliptical).
Video minh hoạ máy tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy tập
Câu hỏi thường gặp về "máy tập"
Máy tập tiếng Anh là gì?
Máy tập tiếng Anh là "exercise equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để tập thể dục tại nhà hoặc phòng tập.
"exercise equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exercise equipment" nghĩa tiếng Việt là "máy tập". Máy tập là thiết bị hỗ trợ tập luyện thể thao, như máy chạy bộ, máy tập tạ.
Phát âm "exercise equipment" như thế nào?
"exercise equipment" có phiên âm IPA /ˈɛksərˌsaɪz ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exercise equipment"?
I bought a treadmill exercise machine for home use. — Tôi đã mua một máy tập chạy để sử dụng tại nhà.