Tiếng Việt
Dựng đứng lên tiếng Anh là gì?
Dựng đứng lên tiếng Anh là set something upright /sɛt ˈˈsʌm.θɪŋ ʌpraɪt/. Đặt vật thể ở vị trí thẳng đứng hoặc thẳng hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set something upright
Ví dụ câu với Dựng đứng lên / set something upright
- 1
Anh ấy đã dựng đứng chiếc cột để sửa chữa mái nhà.
He set the pole upright to repair the roof.
- 2
Họ dựng đứng các bức tranh trên tường để trang trí phòng.
They set the pictures upright on the wall for decoration.
Ghi chú dùng từ Dựng đứng lên
Dựng đứng lên là hành động đặt vật thể theo chiều thẳng đứng. Các từ liên quan: 'stand', 'erect', 'upright'.
Video minh hoạ Dựng đứng lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dựng đứng lên
Câu hỏi thường gặp về "Dựng đứng lên"
Dựng đứng lên tiếng Anh là gì?
Dựng đứng lên tiếng Anh là "set something upright" (động từ), nghĩa là: Đặt vật thể ở vị trí thẳng đứng hoặc thẳng hàng.
"set something upright" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set something upright" nghĩa tiếng Việt là "Dựng đứng lên". Dựng đứng lên là hành động đặt vật thể theo chiều thẳng đứng.
Phát âm "set something upright" như thế nào?
"set something upright" có phiên âm IPA /sɛt ˈˈsʌm.θɪŋ ʌpraɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set something upright"?
He set the pole upright to repair the roof. — Anh ấy đã dựng đứng chiếc cột để sửa chữa mái nhà.