Tiếng Việt
Ngẳng tiếng Anh là gì?
ngẳng tiếng Anh là upright /ˈʌpraɪt/. đứng thẳng, không nghiêng hoặc nghiêng về phía nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upright
Ví dụ câu với ngẳng / upright
- 1
Cây cối đứng ngẳng trong gió.
The trees stood upright in the wind.
- 2
Anh ấy giữ tư thế ngẳng trong suốt buổi họp.
He kept an upright posture throughout the meeting.
Ghi chú dùng từ ngẳng
Từ này mô tả trạng thái đứng thẳng, không nghiêng. Các từ liên quan gồm 'vertical' (dọc), 'erect' (đứng thẳng), 'perpendicular' (vuông góc).
Video minh hoạ ngẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngẳng
Câu hỏi thường gặp về "ngẳng"
Ngẳng tiếng Anh là gì?
Ngẳng tiếng Anh là "upright" (tính từ), nghĩa là: đứng thẳng, không nghiêng hoặc nghiêng về phía nào.
"upright" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upright" nghĩa tiếng Việt là "ngẳng". Từ này mô tả trạng thái đứng thẳng, không nghiêng.
Phát âm "upright" như thế nào?
"upright" có phiên âm IPA /ˈʌpraɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upright"?
The trees stood upright in the wind. — Cây cối đứng ngẳng trong gió.