Tiếng Việt
Hiên ngang tiếng Anh là gì?
Hiên ngang tiếng Anh là Upright /ˈʌpraɪt, boʊld/. đứng thẳng, chính trực, dũng cảm trong hành xử

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Upright
Ví dụ câu với Hiên ngang / Upright
- 1
Anh ấy luôn giữ thái độ hiên ngang trước mọi thử thách.
He always remains upright in the face of challenges.
- 2
Lối sống hiên ngang của cô ấy khiến mọi người kính nể.
Her upright way of living earns her everyone's respect.
Ghi chú dùng từ Hiên ngang
Hiên ngang mô tả thái độ chính trực, dũng cảm. Các từ liên quan: chính trực (integrity), dũng cảm (bravery), trung thực (honesty).
Video minh hoạ Hiên ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hiên ngang
Câu hỏi thường gặp về "Hiên ngang"
Hiên ngang tiếng Anh là gì?
Hiên ngang tiếng Anh là "Upright" (tính từ), nghĩa là: đứng thẳng, chính trực, dũng cảm trong hành xử
"Upright" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Upright" nghĩa tiếng Việt là "Hiên ngang". Hiên ngang mô tả thái độ chính trực, dũng cảm.
Phát âm "Upright" như thế nào?
"Upright" có phiên âm IPA /ˈʌpraɪt, boʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Upright"?
He always remains upright in the face of challenges. — Anh ấy luôn giữ thái độ hiên ngang trước mọi thử thách.