Tiếng Việt
Ngồi ngay ngắn tiếng Anh là gì?
ngồi ngay ngắn tiếng Anh là sit upright /sɪt ˈʌpraɪt/. Ngồi thẳng lưng, không nghiêng ngả hay chồm về phía trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sit upright
Ví dụ câu với ngồi ngay ngắn / sit upright
- 1
Bạn nên ngồi ngay ngắn trong lớp học để thể hiện sự chú ý.
You should sit upright in class to show your attentiveness.
- 2
Anh ấy luôn ngồi ngay ngắn khi làm việc để giữ tư thế đúng.
He always sits upright when working to maintain proper posture.
Ghi chú dùng từ ngồi ngay ngắn
Ngồi ngay ngắn là tư thế ngồi thẳng lưng, thể hiện sự lịch sự và chú ý. Các từ liên quan: 'posture' (tư thế), 'sit properly' (ngồi đúng cách), 'attention' (chú ý).
Video minh hoạ ngồi ngay ngắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngồi ngay ngắn
Câu hỏi thường gặp về "ngồi ngay ngắn"
Ngồi ngay ngắn tiếng Anh là gì?
Ngồi ngay ngắn tiếng Anh là "sit upright" (động từ), nghĩa là: Ngồi thẳng lưng, không nghiêng ngả hay chồm về phía trước.
"sit upright" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sit upright" nghĩa tiếng Việt là "ngồi ngay ngắn". Ngồi ngay ngắn là tư thế ngồi thẳng lưng, thể hiện sự lịch sự và chú ý.
Phát âm "sit upright" như thế nào?
"sit upright" có phiên âm IPA /sɪt ˈʌpraɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sit upright"?
You should sit upright in class to show your attentiveness. — Bạn nên ngồi ngay ngắn trong lớp học để thể hiện sự chú ý.