Tiếng Việt
Đừng im lặng tiếng Anh là gì?
đừng im lặng tiếng Anh là don’t stay silent /doʊnt steɪ ˈsaɪlənt/. Đây là một cụm từ khuyên không nên giữ im lặng trong các tình huống cần lên tiếng hoặc thể hiện ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
don’t stay silent
Ví dụ câu với đừng im lặng / don’t stay silent
- 1
Đừng im lặng khi bạn thấy ai đó bị bắt nạt.
Don't stay silent when you see someone being bullied.
- 2
Hãy nói ra suy nghĩ của bạn, đừng im lặng.
Express your thoughts, don't stay silent.
Ghi chú dùng từ đừng im lặng
Cụm từ này khuyên mọi người nên lên tiếng thay vì giữ im lặng trong các tình huống quan trọng. Các từ liên quan: speak (nói), express (diễn đạt), voice (giọng nói).
Video minh hoạ đừng im lặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đừng im lặng
Câu hỏi thường gặp về "đừng im lặng"
Đừng im lặng tiếng Anh là gì?
Đừng im lặng tiếng Anh là "don’t stay silent" (cụm từ), nghĩa là: Đây là một cụm từ khuyên không nên giữ im lặng trong các tình huống cần lên tiếng hoặc thể hiện ý kiến.
"don’t stay silent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"don’t stay silent" nghĩa tiếng Việt là "đừng im lặng". Cụm từ này khuyên mọi người nên lên tiếng thay vì giữ im lặng trong các tình huống quan trọng.
Phát âm "don’t stay silent" như thế nào?
"don’t stay silent" có phiên âm IPA /doʊnt steɪ ˈsaɪlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "don’t stay silent"?
Don't stay silent when you see someone being bullied. — Đừng im lặng khi bạn thấy ai đó bị bắt nạt.