Tiếng Việt
Nín lặng tiếng Anh là gì?
nín lặng tiếng Anh là Remain silent /rɪˈmeɪn ˈsaɪlənt/. Giữ im lặng, không nói gì trong một hoàn cảnh nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Remain silent
Ví dụ câu với nín lặng / Remain silent
- 1
Anh ấy đã nín lặng khi bị hỏi về vấn đề nhạy cảm.
He remained silent when asked about the sensitive issue.
- 2
Trong cuộc họp, cô ấy nín lặng để lắng nghe ý kiến của mọi người.
During the meeting, she remained silent to listen to everyone's opinions.
Ghi chú dùng từ nín lặng
Nín lặng là hành động giữ im lặng, không phát biểu. Các từ liên quan: im lặng (silence), giữ im lặng (keep silent), không nói gì (say nothing).
Video minh hoạ nín lặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nín lặng
Câu hỏi thường gặp về "nín lặng"
Nín lặng tiếng Anh là gì?
Nín lặng tiếng Anh là "Remain silent" (động từ), nghĩa là: Giữ im lặng, không nói gì trong một hoàn cảnh nhất định.
"Remain silent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Remain silent" nghĩa tiếng Việt là "nín lặng". Nín lặng là hành động giữ im lặng, không phát biểu.
Phát âm "Remain silent" như thế nào?
"Remain silent" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪn ˈsaɪlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Remain silent"?
He remained silent when asked about the sensitive issue. — Anh ấy đã nín lặng khi bị hỏi về vấn đề nhạy cảm.