The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nín thít tiếng Anh là gì?

nín thít tiếng Anh là Be completely silent /bi kəmˈpliːtli ˈsaɪlənt/. Hoàn toàn giữ im lặng, không phát ra tiếng.

Hình minh hoạ "nín thít" tiếng Anh là "Be completely silent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Be completely silent

Động từ
/bi kəmˈpliːtli ˈsaɪlənt/

Ví dụ câu với nín thít / Be completely silent

  1. 1

    Hãy nín thít khi vào thư viện để không làm phiền người khác.

    Please be completely silent when you enter the library to avoid disturbing others.

  2. 2

    Trong phòng họp, mọi người cần nín thít để lắng nghe ý kiến của người khác.

    During the meeting, everyone needs to be completely silent to listen to others' opinions.

Ghi chú dùng từ nín thít

Nín thít là hành động giữ im lặng hoàn toàn. Các từ liên quan gồm 'silence' (sự im lặng), 'quiet' (yên tĩnh), 'hush' (sự yên lặng tột độ).

Video minh hoạ nín thít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nín thít

Câu hỏi thường gặp về "nín thít"

Nín thít tiếng Anh là gì?

Nín thít tiếng Anh là "Be completely silent" (động từ), nghĩa là: Hoàn toàn giữ im lặng, không phát ra tiếng.

"Be completely silent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Be completely silent" nghĩa tiếng Việt là "nín thít". Nín thít là hành động giữ im lặng hoàn toàn.

Phát âm "Be completely silent" như thế nào?

"Be completely silent" có phiên âm IPA /bi kəmˈpliːtli ˈsaɪlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Be completely silent"?

Please be completely silent when you enter the library to avoid disturbing others. — Hãy nín thít khi vào thư viện để không làm phiền người khác.