The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nín bặt tiếng Anh là gì?

nín bặt tiếng Anh là Fall silent /fɔːl ˈsaɪlənt/. Im lặng hoàn toàn, không phát ra tiếng nào.

Hình minh hoạ "nín bặt" tiếng Anh là "Fall silent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fall silent

Động từ
/fɔːl ˈsaɪlənt/

Ví dụ câu với nín bặt / Fall silent

  1. 1

    Sau khi nghe tin xong, anh ấy nín bặt trong giây lát.

    After hearing the news, he fell silent for a moment.

  2. 2

    Cô ấy nín bặt khi nghe câu hỏi khó.

    She fell silent when asked a difficult question.

Ghi chú dùng từ nín bặt

Nín bặt dùng để miêu tả trạng thái im lặng hoàn toàn. Các từ liên quan: 'quiet' ( yên lặng), 'silence' ( im lặng), 'mute' ( tắt tiếng).

Video minh hoạ nín bặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nín bặt

Câu hỏi thường gặp về "nín bặt"

Nín bặt tiếng Anh là gì?

Nín bặt tiếng Anh là "Fall silent" (động từ), nghĩa là: Im lặng hoàn toàn, không phát ra tiếng nào.

"Fall silent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fall silent" nghĩa tiếng Việt là "nín bặt". Nín bặt dùng để miêu tả trạng thái im lặng hoàn toàn.

Phát âm "Fall silent" như thế nào?

"Fall silent" có phiên âm IPA /fɔːl ˈsaɪlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fall silent"?

After hearing the news, he fell silent for a moment. — Sau khi nghe tin xong, anh ấy nín bặt trong giây lát.