Tiếng Việt
Dừng lại đi tiếng Anh là gì?
dừng lại đi tiếng Anh là stop it /stɑp ɪt/. Dừng hành động hoặc lời nói lại, thường để ngăn chặn hoặc yêu cầu ai đó ngừng làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stop it
Ví dụ câu với dừng lại đi / stop it
- 1
Dừng lại đi, không được làm thế nữa.
Stop it, you shouldn't do that anymore.
- 2
Cô ấy nói với anh ta dừng lại đi khi anh ấy bắt đầu gây rối.
She told him to stop it when he started causing trouble.
Ghi chú dùng từ dừng lại đi
Thể hiện sự yêu cầu hoặc ra lệnh dừng hành động. Các từ liên quan: 'cease' (ngừng), 'halt' (tạm dừng), 'pause' (tạm nghỉ).
Video minh hoạ dừng lại đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dừng lại đi
Câu hỏi thường gặp về "dừng lại đi"
Dừng lại đi tiếng Anh là gì?
Dừng lại đi tiếng Anh là "stop it" (động từ), nghĩa là: Dừng hành động hoặc lời nói lại, thường để ngăn chặn hoặc yêu cầu ai đó ngừng làm gì đó.
"stop it" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stop it" nghĩa tiếng Việt là "dừng lại đi". Thể hiện sự yêu cầu hoặc ra lệnh dừng hành động.
Phát âm "stop it" như thế nào?
"stop it" có phiên âm IPA /stɑp ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stop it"?
Stop it, you shouldn't do that anymore. — Dừng lại đi, không được làm thế nữa.