The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nín khóc tiếng Anh là gì?

nín khóc tiếng Anh là Stop crying /stɒp ˈkraɪɪŋ/. Dừng khóc, ngừng rơi lệ.

Hình minh hoạ "nín khóc" tiếng Anh là "Stop crying"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stop crying

Động từ
/stɒp ˈkraɪɪŋ/

Ví dụ câu với nín khóc / Stop crying

  1. 1

    Bé nín khóc khi mẹ ôm vào lòng.

    The baby stopped crying when his mother held him.

  2. 2

    Cô ấy nín khóc để không làm phiền mọi người.

    She stopped crying so as not to disturb everyone.

Ghi chú dùng từ nín khóc

Nín khóc là hành động dừng lại việc khóc. Các từ liên quan: khóc (cry), an ủi (console), bình tĩnh (calm).

Video minh hoạ nín khóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nín khóc

Câu hỏi thường gặp về "nín khóc"

Nín khóc tiếng Anh là gì?

Nín khóc tiếng Anh là "Stop crying" (động từ), nghĩa là: Dừng khóc, ngừng rơi lệ.

"Stop crying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stop crying" nghĩa tiếng Việt là "nín khóc". Nín khóc là hành động dừng lại việc khóc.

Phát âm "Stop crying" như thế nào?

"Stop crying" có phiên âm IPA /stɒp ˈkraɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stop crying"?

The baby stopped crying when his mother held him. — Bé nín khóc khi mẹ ôm vào lòng.