Tiếng Việt
Ngăn lại tiếng Anh là gì?
ngăn lại tiếng Anh là stop /stɒp/. Dừng hoặc ngăn chặn một hành động hoặc quá trình xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stop
Ví dụ câu với ngăn lại / stop
- 1
Anh ấy đã ngăn lại cuộc tranh cãi để giữ hòa khí.
He stopped the argument to keep the peace.
- 2
Cảnh sát đã ngăn lại đám đông để tránh hỗn loạn.
The police stopped the crowd to prevent chaos.
Ghi chú dùng từ ngăn lại
Ngăn lại là hành động làm cho một hoạt động không tiếp tục diễn ra. Các từ liên quan: 'prevent' (ngăn chặn), 'halt' (tạm dừng), 'cease' (ngưng).
Video minh hoạ ngăn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngăn lại
Câu hỏi thường gặp về "ngăn lại"
Ngăn lại tiếng Anh là gì?
Ngăn lại tiếng Anh là "stop" (động từ), nghĩa là: Dừng hoặc ngăn chặn một hành động hoặc quá trình xảy ra.
"stop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stop" nghĩa tiếng Việt là "ngăn lại". Ngăn lại là hành động làm cho một hoạt động không tiếp tục diễn ra.
Phát âm "stop" như thế nào?
"stop" có phiên âm IPA /stɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stop"?
He stopped the argument to keep the peace. — Anh ấy đã ngăn lại cuộc tranh cãi để giữ hòa khí.