The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đừng nói dối tiếng Anh là gì?

đừng nói dối tiếng Anh là don’t lie /doʊnt laɪ/. Không nói dối, không nói sai sự thật.

Hình minh hoạ "đừng nói dối" tiếng Anh là "don’t lie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

don’t lie

Động từ
/doʊnt laɪ/

Ví dụ câu với đừng nói dối / don’t lie

  1. 1

    Bạn đừng nói dối tôi về việc đó.

    Please don't lie to me about that.

  2. 2

    Hãy thành thật và đừng nói dối.

    Be honest and don't lie.

Ghi chú dùng từ đừng nói dối

Đừng nói dối là một câu khuyên nhủ về việc trung thực. Các từ liên quan: honesty (sự trung thực), truth (sự thật), lie (nói dối).

Video minh hoạ đừng nói dối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đừng nói dối

Câu hỏi thường gặp về "đừng nói dối"

Đừng nói dối tiếng Anh là gì?

Đừng nói dối tiếng Anh là "don’t lie" (động từ), nghĩa là: Không nói dối, không nói sai sự thật.

"don’t lie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"don’t lie" nghĩa tiếng Việt là "đừng nói dối". Đừng nói dối là một câu khuyên nhủ về việc trung thực.

Phát âm "don’t lie" như thế nào?

"don’t lie" có phiên âm IPA /doʊnt laɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "don’t lie"?

Please don't lie to me about that. — Bạn đừng nói dối tôi về việc đó.