Tiếng Việt
Nằm dọc tiếng Anh là gì?
nằm dọc tiếng Anh là lie lengthwise /laɪ ˈlɛŋθwaɪz/. nằm dài theo chiều dọc của cơ thể hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lie lengthwise
Ví dụ câu với nằm dọc / lie lengthwise
- 1
Tôi thích nằm dài trên bãi cỏ vào buổi chiều.
I like to lie lengthwise on the grass in the afternoon.
- 2
Anh ấy đã nằm dài trên giường để nghỉ ngơi.
He lay lengthwise on the bed to rest.
Ghi chú dùng từ nằm dọc
Nằm dọc là hành động nằm theo chiều dài của cơ thể hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'stretch out' (duỗi dài ra), 'recline' (ngả lưng), 'spread out' (kéo dài ra).
Video minh hoạ nằm dọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nằm dọc
Câu hỏi thường gặp về "nằm dọc"
Nằm dọc tiếng Anh là gì?
Nằm dọc tiếng Anh là "lie lengthwise" (động từ), nghĩa là: nằm dài theo chiều dọc của cơ thể hoặc vật thể.
"lie lengthwise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lie lengthwise" nghĩa tiếng Việt là "nằm dọc". Nằm dọc là hành động nằm theo chiều dài của cơ thể hoặc vật thể.
Phát âm "lie lengthwise" như thế nào?
"lie lengthwise" có phiên âm IPA /laɪ ˈlɛŋθwaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lie lengthwise"?
I like to lie lengthwise on the grass in the afternoon. — Tôi thích nằm dài trên bãi cỏ vào buổi chiều.