Tiếng Việt
Nằm nơi tiếng Anh là gì?
nằm nơi tiếng Anh là lie somewhere /laɪ ˈsʌmwɛə/. nghĩa là nằm ở một chỗ nào đó, không di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lie somewhere
Ví dụ câu với nằm nơi / lie somewhere
- 1
Tôi đã nằm nơi công viên suốt buổi chiều.
I lay somewhere in the park all afternoon.
- 2
Cô ấy thường nằm nơi góc phòng để đọc sách.
She often lies somewhere in the corner of the room to read.
Ghi chú dùng từ nằm nơi
Đây là động từ diễn tả hành động nằm ở một vị trí nào đó. Các từ liên quan: 'sit' (ngồi), 'stand' (đứng), 'rest' (nghỉ ngơi).
Video minh hoạ nằm nơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nằm nơi
Câu hỏi thường gặp về "nằm nơi"
Nằm nơi tiếng Anh là gì?
Nằm nơi tiếng Anh là "lie somewhere" (động từ), nghĩa là: nghĩa là nằm ở một chỗ nào đó, không di chuyển.
"lie somewhere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lie somewhere" nghĩa tiếng Việt là "nằm nơi". Đây là động từ diễn tả hành động nằm ở một vị trí nào đó.
Phát âm "lie somewhere" như thế nào?
"lie somewhere" có phiên âm IPA /laɪ ˈsʌmwɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lie somewhere"?
I lay somewhere in the park all afternoon. — Tôi đã nằm nơi công viên suốt buổi chiều.