Tiếng Việt
Nằm sát tiếng Anh là gì?
nằm sát tiếng Anh là lie close /laɪ kləʊs/. nằm gần hoặc sát bên nhau, thường để tránh gió hoặc giữ an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lie close
Ví dụ câu với nằm sát / lie close
- 1
Chúng tôi nằm sát nhau trong chiếc giường nhỏ.
We lie close together in the small bed.
- 2
Họ thường nằm sát nhau để giữ ấm trong mùa đông.
They often lie close to each other to keep warm in winter.
Ghi chú dùng từ nằm sát
Nói về hành động nằm gần hoặc sát bên nhau. Các từ liên quan: 'sit close' (ngồi gần), 'snuggle' (ôm ấp), 'cuddle' (ôm ấp).
Video minh hoạ nằm sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nằm sát
Câu hỏi thường gặp về "nằm sát"
Nằm sát tiếng Anh là gì?
Nằm sát tiếng Anh là "lie close" (động từ), nghĩa là: nằm gần hoặc sát bên nhau, thường để tránh gió hoặc giữ an toàn.
"lie close" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lie close" nghĩa tiếng Việt là "nằm sát". Nói về hành động nằm gần hoặc sát bên nhau.
Phát âm "lie close" như thế nào?
"lie close" có phiên âm IPA /laɪ kləʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lie close"?
We lie close together in the small bed. — Chúng tôi nằm sát nhau trong chiếc giường nhỏ.