The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pháo đùng tiếng Anh là gì?

Pháo đùng tiếng Anh là Big banger firework /bɪɡ ˈbæŋər ˈfaɪərˌwɜːrk/. Loại pháo hoa lớn, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội để tạo ra tiếng nổ lớn và hiệu ứng ánh sáng rực rỡ.

Hình minh hoạ "Pháo đùng" tiếng Anh là "Big banger firework"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Big banger firework

Danh từ
/bɪɡ ˈbæŋər ˈfaɪərˌwɜːrk/

Ví dụ câu với Pháo đùng / Big banger firework

  1. 1

    The city celebrated with a big banger firework display on New Year's Eve.

    Chính quyền tổ chức một buổi trình diễn pháo đùng lớn vào đêm giao thừa.

  2. 2

    Children loved watching the big banger fireworks during the festival.

    Trẻ em thích xem pháo đùng trong lễ hội.

Ghi chú dùng từ Pháo đùng

Pháo đùng là loại pháo hoa lớn, tạo tiếng nổ lớn, thường dùng trong các dịp lễ lớn. Các từ liên quan: 'firework' (pháo hoa), 'fireworks display' (buổi trình diễn pháo hoa), 'explosion' (nổ).

Video minh hoạ Pháo đùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Pháo đùng

Câu hỏi thường gặp về "Pháo đùng"

Pháo đùng tiếng Anh là gì?

Pháo đùng tiếng Anh là "Big banger firework" (danh từ), nghĩa là: Loại pháo hoa lớn, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội để tạo ra tiếng nổ lớn và hiệu ứng ánh sáng rực rỡ.

"Big banger firework" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Big banger firework" nghĩa tiếng Việt là "Pháo đùng". Pháo đùng là loại pháo hoa lớn, tạo tiếng nổ lớn, thường dùng trong các dịp lễ lớn.

Phát âm "Big banger firework" như thế nào?

"Big banger firework" có phiên âm IPA /bɪɡ ˈbæŋər ˈfaɪərˌwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Big banger firework"?

Chính quyền tổ chức một buổi trình diễn pháo đùng lớn vào đêm giao thừa. — The city celebrated with a big banger firework display on New Year's Eve.