Tiếng Việt
Định rõ tiếng Anh là gì?
định rõ tiếng Anh là define /dɪˈfaɪn/. xác định rõ ràng ý nghĩa hoặc phạm vi của một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
define
Ví dụ câu với định rõ / define
- 1
Chúng ta cần định rõ các mục tiêu của dự án này.
We need to define the objectives of this project.
- 2
Giáo viên đã định rõ các quy định cho lớp học.
The teacher defined the rules for the class.
Ghi chú dùng từ định rõ
Định rõ là hành động xác định chính xác ý nghĩa hoặc giới hạn của một điều gì đó. Các từ liên quan gồm có: clarify (làm rõ), specify (chỉ rõ), delineate (phác thảo rõ ràng).
Video minh hoạ định rõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định rõ
Câu hỏi thường gặp về "định rõ"
Định rõ tiếng Anh là gì?
Định rõ tiếng Anh là "define" (động từ), nghĩa là: xác định rõ ràng ý nghĩa hoặc phạm vi của một điều gì đó.
"define" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"define" nghĩa tiếng Việt là "định rõ". Định rõ là hành động xác định chính xác ý nghĩa hoặc giới hạn của một điều gì đó.
Phát âm "define" như thế nào?
"define" có phiên âm IPA /dɪˈfaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "define"?
We need to define the objectives of this project. — Chúng ta cần định rõ các mục tiêu của dự án này.