Tiếng Việt
Được biết đến rộng rãi tiếng Anh là gì?
được biết đến rộng rãi tiếng Anh là to be widely known /tuː biː ˈwaɪdli nəʊn/. được biết đến rộng rãi, phổ biến trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be widely known
Ví dụ câu với được biết đến rộng rãi / to be widely known
- 1
Ông ấy được biết đến rộng rãi trong giới học thuật.
He is widely known in the academic community.
- 2
Bộ phim này đã được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới.
This movie has been widely known worldwide.
Ghi chú dùng từ được biết đến rộng rãi
Cụm từ này dùng để chỉ một điều hoặc một người được nhiều người biết đến. Các từ liên quan: nổi tiếng (famous), phổ biến (popular), danh tiếng (reputation).
Video minh hoạ được biết đến rộng rãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được biết đến rộng rãi
Câu hỏi thường gặp về "được biết đến rộng rãi"
Được biết đến rộng rãi tiếng Anh là gì?
Được biết đến rộng rãi tiếng Anh là "to be widely known" (động từ), nghĩa là: được biết đến rộng rãi, phổ biến trong cộng đồng.
"to be widely known" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be widely known" nghĩa tiếng Việt là "được biết đến rộng rãi". Cụm từ này dùng để chỉ một điều hoặc một người được nhiều người biết đến.
Phát âm "to be widely known" như thế nào?
"to be widely known" có phiên âm IPA /tuː biː ˈwaɪdli nəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be widely known"?
He is widely known in the academic community. — Ông ấy được biết đến rộng rãi trong giới học thuật.