Tiếng Việt
Được biết đến tiếng Anh là gì?
được biết đến tiếng Anh là to be known /tuː biː nəʊn/. được biết đến là trạng thái hoặc tình trạng mà ai đó hoặc cái gì đó được công nhận hoặc nhận biết rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be known
Ví dụ câu với được biết đến / to be known
- 1
Anh ấy được biết đến như một nhà khoa học xuất sắc.
He is known as an excellent scientist.
- 2
Công ty này được biết đến với sản phẩm chất lượng cao.
This company is known for its high-quality products.
Ghi chú dùng từ được biết đến
Được biết đến dùng để diễn đạt sự nổi tiếng hoặc nhận diện rộng rãi. Các từ liên quan: nổi tiếng (famous), công nhận (recognize), danh tiếng (reputation).
Video minh hoạ được biết đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được biết đến
Câu hỏi thường gặp về "được biết đến"
Được biết đến tiếng Anh là gì?
Được biết đến tiếng Anh là "to be known" (động từ), nghĩa là: được biết đến là trạng thái hoặc tình trạng mà ai đó hoặc cái gì đó được công nhận hoặc nhận biết rộng rãi.
"to be known" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be known" nghĩa tiếng Việt là "được biết đến". Được biết đến dùng để diễn đạt sự nổi tiếng hoặc nhận diện rộng rãi.
Phát âm "to be known" như thế nào?
"to be known" có phiên âm IPA /tuː biː nəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be known"?
He is known as an excellent scientist. — Anh ấy được biết đến như một nhà khoa học xuất sắc.