Tiếng Việt
Ít được biết đến tiếng Anh là gì?
ít được biết đến tiếng Anh là Little-Known /ˈlɪtl ˈnoʊn/. Ít người biết đến, ít nổi tiếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Little-Known
Ví dụ câu với ít được biết đến / Little-Known
- 1
The artist is little-known outside her country.
Nghệ sĩ này ít được biết đến ngoài nước.
- 2
This little-known fact surprised everyone.
Sự thật ít người biết này đã làm mọi người ngạc nhiên.
Ghi chú dùng từ ít được biết đến
Từ này mô tả điều gì đó ít nổi tiếng hoặc ít được biết đến. Các từ liên quan: obscure (không rõ ràng), unfamiliar (không quen thuộc), rare (hiếm).
Video minh hoạ ít được biết đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ít được biết đến
Câu hỏi thường gặp về "ít được biết đến"
Ít được biết đến tiếng Anh là gì?
Ít được biết đến tiếng Anh là "Little-Known" (tính từ), nghĩa là: Ít người biết đến, ít nổi tiếng.
"Little-Known" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Little-Known" nghĩa tiếng Việt là "ít được biết đến". Từ này mô tả điều gì đó ít nổi tiếng hoặc ít được biết đến.
Phát âm "Little-Known" như thế nào?
"Little-Known" có phiên âm IPA /ˈlɪtl ˈnoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Little-Known"?
Nghệ sĩ này ít được biết đến ngoài nước. — The artist is little-known outside her country.