Tiếng Việt
Được công nhận tiếng Anh là gì?
được công nhận tiếng Anh là to be recognized /tuː biː ˈrɛkəɡnaɪzd/. được công nhận, được chấp nhận hoặc công nhận chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be recognized
Ví dụ câu với được công nhận / to be recognized
- 1
Anh ấy đã được công nhận là chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
He has been recognized as an expert in his field.
- 2
Giải thưởng này được công nhận toàn cầu.
This award is recognized worldwide.
Ghi chú dùng từ được công nhận
Được công nhận là quá trình hoặc trạng thái được chấp nhận chính thức. Các từ liên quan: recognition (sự công nhận), acknowledged (được thừa nhận), accreditation (sự công nhận chính thức).
Video minh hoạ được công nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được công nhận
Câu hỏi thường gặp về "được công nhận"
Được công nhận tiếng Anh là gì?
Được công nhận tiếng Anh là "to be recognized" (động từ), nghĩa là: được công nhận, được chấp nhận hoặc công nhận chính thức.
"to be recognized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be recognized" nghĩa tiếng Việt là "được công nhận". Được công nhận là quá trình hoặc trạng thái được chấp nhận chính thức.
Phát âm "to be recognized" như thế nào?
"to be recognized" có phiên âm IPA /tuː biː ˈrɛkəɡnaɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be recognized"?
He has been recognized as an expert in his field. — Anh ấy đã được công nhận là chuyên gia trong lĩnh vực của mình.