Tiếng Việt
Công nhận tiếng Anh là gì?
công nhận tiếng Anh là recognize /ˈrɛkəgˌnaɪz/. Sự công nhận hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recognize
Ví dụ câu với công nhận / recognize
- 1
Chính phủ đã công nhận quyền của người dân.
The government recognized the rights of the citizens.
- 2
Anh ấy được công nhận là chuyên gia trong lĩnh vực này.
He is recognized as an expert in this field.
Ghi chú dùng từ công nhận
Công nhận là hành động thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó. Các từ liên quan: công nhận (recognition), thừa nhận (admission), xác nhận (confirmation).
Video minh hoạ công nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với công nhận
- công nhận quyền sử dụng đất như giao đất có thu tiền sử dụng đấtrecognition of land use right as land allotment with land use fees
- nhậnreceive
- được công nhậnto be recognized
- nhà nước công nhận quyền sử dụng đấtLand use certification
- công anpublic security
- công bốannounce
- công cụtool
- công duOfficial visit
- công lệcustomary law
- công lýJustice
- công nợliabilities and receivables
- công ơngratitude
Câu hỏi thường gặp về "công nhận"
Công nhận tiếng Anh là gì?
Công nhận tiếng Anh là "recognize" (danh từ), nghĩa là: Sự công nhận hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ.
"recognize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recognize" nghĩa tiếng Việt là "công nhận". Công nhận là hành động thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó.
Phát âm "recognize" như thế nào?
"recognize" có phiên âm IPA /ˈrɛkəgˌnaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recognize"?
The government recognized the rights of the citizens. — Chính phủ đã công nhận quyền của người dân.