The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được Hành Chính thừa nhận tiếng Anh là gì?

được Hành Chính thừa nhận tiếng Anh là be administratively recognized /bi ədˌmɪnɪˈstreɪtɪvli ˈrɛkəɡnaɪzd/. được chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền công nhận hoặc xác nhận hợp pháp.

Hình minh hoạ "được Hành Chính thừa nhận" tiếng Anh là "be administratively recognized"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be administratively recognized

Động từ
/bi ədˌmɪnɪˈstreɪtɪvli ˈrɛkəɡnaɪzd/

Ví dụ câu với được Hành Chính thừa nhận / be administratively recognized

  1. 1

    The new policy was officially recognized by the government.

    Chính sách mới đã được chính phủ chính thức công nhận.

  2. 2

    Her qualifications are recognized by the professional board.

    Trình độ của cô ấy được hội đồng chuyên môn công nhận.

Ghi chú dùng từ được Hành Chính thừa nhận

Văn phạm này liên quan đến việc xác nhận hợp pháp của một thực thể hoặc quyền lợi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'legal recognition' (sự công nhận hợp pháp), 'official approval' (sự phê duyệt chính thức), và 'certification' (chứng nhận).

Video minh hoạ được Hành Chính thừa nhận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được Hành Chính thừa nhận

Câu hỏi thường gặp về "được Hành Chính thừa nhận"

Được Hành Chính thừa nhận tiếng Anh là gì?

Được Hành Chính thừa nhận tiếng Anh là "be administratively recognized" (động từ), nghĩa là: được chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền công nhận hoặc xác nhận hợp pháp.

"be administratively recognized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be administratively recognized" nghĩa tiếng Việt là "được Hành Chính thừa nhận". Văn phạm này liên quan đến việc xác nhận hợp pháp của một thực thể hoặc quyền lợi.

Phát âm "be administratively recognized" như thế nào?

"be administratively recognized" có phiên âm IPA /bi ədˌmɪnɪˈstreɪtɪvli ˈrɛkəɡnaɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be administratively recognized"?

Chính sách mới đã được chính phủ chính thức công nhận. — The new policy was officially recognized by the government.