Tiếng Việt
Được ghi nhận tiếng Anh là gì?
được ghi nhận tiếng Anh là recognized /ˈrɛk.əɡ.naɪzd/. được công nhận hoặc xác nhận là đúng hoặc hợp lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recognized
Ví dụ câu với được ghi nhận / recognized
- 1
Cô ấy đã được công nhận vì thành tích xuất sắc của mình.
She was recognized for her outstanding achievements.
- 2
Họ đã được công nhận là thành viên chính thức của câu lạc bộ.
They were recognized as official members of the club.
Ghi chú dùng từ được ghi nhận
Từ 'recognized' nghĩa là được công nhận hoặc xác nhận. Các từ liên quan gồm 'acknowledged' (công nhận), 'validated' (xác nhận), 'certified' (chứng nhận).
Video minh hoạ được ghi nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được ghi nhận
Câu hỏi thường gặp về "được ghi nhận"
Được ghi nhận tiếng Anh là gì?
Được ghi nhận tiếng Anh là "recognized" (tính từ), nghĩa là: được công nhận hoặc xác nhận là đúng hoặc hợp lệ.
"recognized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recognized" nghĩa tiếng Việt là "được ghi nhận". Từ 'recognized' nghĩa là được công nhận hoặc xác nhận.
Phát âm "recognized" như thế nào?
"recognized" có phiên âm IPA /ˈrɛk.əɡ.naɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recognized"?
She was recognized for her outstanding achievements. — Cô ấy đã được công nhận vì thành tích xuất sắc của mình.