Tiếng Việt
Bại tẩu tiếng Anh là gì?
Bại tẩu tiếng Anh là Flee after defeat /fliː ˈɑːftə dɪˈfiːt/. Chạy trốn sau khi thua trận để tránh bị bắt hoặc trả thù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flee after defeat
Ví dụ câu với Bại tẩu / Flee after defeat
- 1
The soldiers decided to flee after defeat to save their lives.
Sau thất bại, binh lính quyết định bỏ chạy để bảo toàn tính mạng.
- 2
He chose to flee after defeat rather than face his enemies.
Anh ấy chọn chạy trốn sau thất bại thay vì đối mặt với kẻ thù.
Ghi chú dùng từ Bại tẩu
Bại tẩu là hành động bỏ chạy sau khi thua trận để tránh bị bắt hoặc trả thù. Các từ liên quan: 'retreat' (rút lui), 'escape' (thoát khỏi), 'avoid' (tránh).
Video minh hoạ Bại tẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bại tẩu
Câu hỏi thường gặp về "Bại tẩu"
Bại tẩu tiếng Anh là gì?
Bại tẩu tiếng Anh là "Flee after defeat" (động từ), nghĩa là: Chạy trốn sau khi thua trận để tránh bị bắt hoặc trả thù.
"Flee after defeat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flee after defeat" nghĩa tiếng Việt là "Bại tẩu". Bại tẩu là hành động bỏ chạy sau khi thua trận để tránh bị bắt hoặc trả thù.
Phát âm "Flee after defeat" như thế nào?
"Flee after defeat" có phiên âm IPA /fliː ˈɑːftə dɪˈfiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flee after defeat"?
Sau thất bại, binh lính quyết định bỏ chạy để bảo toàn tính mạng. — The soldiers decided to flee after defeat to save their lives.