The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sau đó tiếng Anh là gì?

sau đó tiếng Anh là after that /ˈæftər ðæt/. Sau đó, chỉ thời điểm hoặc hành động xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động khác.

Hình minh hoạ "sau đó" tiếng Anh là "after that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

after that

Cụm từ
/ˈæftər ðæt/

Ví dụ câu với sau đó / after that

  1. 1

    Tôi đã ăn sáng, sau đó đi làm.

    I had breakfast, after that I went to work.

  2. 2

    Chúng tôi xem phim, sau đó đi ăn tối.

    We watched a movie, after that we went for dinner.

Ghi chú dùng từ sau đó

Sử dụng để chỉ hành động xảy ra sau một hành động khác. Các từ liên quan: 'before' (trước đó), 'then' (sau đó), 'subsequently' (sau đó).

Video minh hoạ sau đó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sau đó

Câu hỏi thường gặp về "sau đó"

Sau đó tiếng Anh là gì?

Sau đó tiếng Anh là "after that" (cụm từ), nghĩa là: Sau đó, chỉ thời điểm hoặc hành động xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động khác.

"after that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"after that" nghĩa tiếng Việt là "sau đó". Sử dụng để chỉ hành động xảy ra sau một hành động khác.

Phát âm "after that" như thế nào?

"after that" có phiên âm IPA /ˈæftər ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "after that"?

I had breakfast, after that I went to work. — Tôi đã ăn sáng, sau đó đi làm.