Tiếng Việt
Ghi nhận tiếng Anh là gì?
ghi nhận tiếng Anh là recognize /ˈrekəɡnaɪz/. Sự công nhận hoặc nhận biết một điều gì đó, thường dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recognize
Ví dụ câu với ghi nhận / recognize
- 1
Chúng ta cần ghi nhận những đóng góp của anh ấy trong dự án.
We need to recognize his contributions to the project.
- 2
Cô ấy đã ghi nhận sự tiến bộ của học sinh qua từng bài kiểm tra.
She recognized the students' progress through each test.
Ghi chú dùng từ ghi nhận
Ghi nhận là hành động công nhận hoặc nhận biết một điều gì đó, thường liên quan đến sự đánh giá hoặc xác nhận. Các từ liên quan gồm có 'acknowledge' (thừa nhận), 'identify' (nhận diện), và 'appreciate' (đánh giá cao).
Video minh hoạ ghi nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghi nhận
Câu hỏi thường gặp về "ghi nhận"
Ghi nhận tiếng Anh là gì?
Ghi nhận tiếng Anh là "recognize" (danh từ), nghĩa là: Sự công nhận hoặc nhận biết một điều gì đó, thường dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm.
"recognize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recognize" nghĩa tiếng Việt là "ghi nhận". Ghi nhận là hành động công nhận hoặc nhận biết một điều gì đó, thường liên quan đến sự đánh giá hoặc xác nhận.
Phát âm "recognize" như thế nào?
"recognize" có phiên âm IPA /ˈrekəɡnaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recognize"?
We need to recognize his contributions to the project. — Chúng ta cần ghi nhận những đóng góp của anh ấy trong dự án.