The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được giấu giếm tiếng Anh là gì?

được giấu giếm tiếng Anh là to be concealed /tuː biː kənˈsiːld/. được giữ kín hoặc che giấu khỏi sự phát hiện hoặc nhận biết.

Hình minh hoạ "được giấu giếm" tiếng Anh là "to be concealed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to be concealed

Động từ
/tuː biː kənˈsiːld/

Ví dụ câu với được giấu giếm / to be concealed

  1. 1

    Thông tin này đã được giấu giếm khỏi công chúng.

    This information has been concealed from the public.

  2. 2

    Họ cố gắng giấu giếm cảm xúc của mình.

    They tried to conceal their emotions.

Ghi chú dùng từ được giấu giếm

Được giấu giếm nghĩa là giữ bí mật hoặc che giấu điều gì đó. Các từ liên quan: 'hide' (giấu), 'cover' (che phủ), 'secret' (bí mật).

Video minh hoạ được giấu giếm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được giấu giếm

Câu hỏi thường gặp về "được giấu giếm"

Được giấu giếm tiếng Anh là gì?

Được giấu giếm tiếng Anh là "to be concealed" (động từ), nghĩa là: được giữ kín hoặc che giấu khỏi sự phát hiện hoặc nhận biết.

"to be concealed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to be concealed" nghĩa tiếng Việt là "được giấu giếm". Được giấu giếm nghĩa là giữ bí mật hoặc che giấu điều gì đó.

Phát âm "to be concealed" như thế nào?

"to be concealed" có phiên âm IPA /tuː biː kənˈsiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to be concealed"?

This information has been concealed from the public. — Thông tin này đã được giấu giếm khỏi công chúng.