Tiếng Việt
Được che đậy tiếng Anh là gì?
được che đậy tiếng Anh là to be concealed /tuː biː kənˈsiːld/. bị che phủ hoặc giấu đi khỏi tầm nhìn hoặc sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be concealed
Ví dụ câu với được che đậy / to be concealed
- 1
Bức tranh được che đậy bởi một tấm vải lớn.
The painting was concealed behind a large cloth.
- 2
Thông tin này đã bị che đậy để giữ bí mật.
This information was concealed to keep it secret.
Ghi chú dùng từ được che đậy
Được che đậy có nghĩa là bị giấu hoặc che phủ. Các từ liên quan: 'hide' (giấu), 'cover' (che phủ), 'disguise' (ngụy trang).
Video minh hoạ được che đậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được che đậy
Câu hỏi thường gặp về "được che đậy"
Được che đậy tiếng Anh là gì?
Được che đậy tiếng Anh là "to be concealed" (động từ), nghĩa là: bị che phủ hoặc giấu đi khỏi tầm nhìn hoặc sự chú ý.
"to be concealed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be concealed" nghĩa tiếng Việt là "được che đậy". Được che đậy có nghĩa là bị giấu hoặc che phủ.
Phát âm "to be concealed" như thế nào?
"to be concealed" có phiên âm IPA /tuː biː kənˈsiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be concealed"?
The painting was concealed behind a large cloth. — Bức tranh được che đậy bởi một tấm vải lớn.