The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được làm mờ tiếng Anh là gì?

được làm mờ tiếng Anh là to be blurred /tuː biː blɜːrd/. mờ đi, không rõ ràng, không rõ nét

Hình minh hoạ "được làm mờ" tiếng Anh là "to be blurred"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to be blurred

Tính từ
/tuː biː blɜːrd/

Ví dụ câu với được làm mờ / to be blurred

  1. 1

    Hình ảnh bị làm mờ do nhiễu.

    The image was blurred due to noise.

  2. 2

    Chữ viết trên tờ giấy bị làm mờ sau khi bị ướt.

    The writing on the paper was blurred after getting wet.

Ghi chú dùng từ được làm mờ

Từ này mô tả trạng thái không rõ ràng hoặc mất nét. Các từ liên quan gồm 'blur', 'hazy', 'fuzzy' (mờ ảo, không rõ ràng).

Video minh hoạ được làm mờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được làm mờ

Câu hỏi thường gặp về "được làm mờ"

Được làm mờ tiếng Anh là gì?

Được làm mờ tiếng Anh là "to be blurred" (tính từ), nghĩa là: mờ đi, không rõ ràng, không rõ nét

"to be blurred" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to be blurred" nghĩa tiếng Việt là "được làm mờ". Từ này mô tả trạng thái không rõ ràng hoặc mất nét.

Phát âm "to be blurred" như thế nào?

"to be blurred" có phiên âm IPA /tuː biː blɜːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to be blurred"?

The image was blurred due to noise. — Hình ảnh bị làm mờ do nhiễu.