Tiếng Việt
Được làm cho hoạt động tiếng Anh là gì?
được làm cho hoạt động tiếng Anh là to be set in motion /tuː biː sɛt ɪn ˈmoʊʃən/. được làm cho hoạt động, bắt đầu chuyển động hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be set in motion
Ví dụ câu với được làm cho hoạt động / to be set in motion
- 1
Máy móc đã được làm cho hoạt động sau khi bật nguồn.
The machine was set in motion after turning it on.
- 2
Chương trình đã được làm cho hoạt động đúng giờ.
The program was set in motion to start on time.
Ghi chú dùng từ được làm cho hoạt động
Từ này mô tả việc bắt đầu hoặc kích hoạt một hoạt động hoặc quá trình. Các từ liên quan gồm 'activate' (kích hoạt), 'initiate' (khởi xướng), và 'trigger' (kích hoạt, gây ra).
Video minh hoạ được làm cho hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được làm cho hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "được làm cho hoạt động"
Được làm cho hoạt động tiếng Anh là gì?
Được làm cho hoạt động tiếng Anh là "to be set in motion" (tính từ), nghĩa là: được làm cho hoạt động, bắt đầu chuyển động hoặc hoạt động.
"to be set in motion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be set in motion" nghĩa tiếng Việt là "được làm cho hoạt động". Từ này mô tả việc bắt đầu hoặc kích hoạt một hoạt động hoặc quá trình.
Phát âm "to be set in motion" như thế nào?
"to be set in motion" có phiên âm IPA /tuː biː sɛt ɪn ˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be set in motion"?
The machine was set in motion after turning it on. — Máy móc đã được làm cho hoạt động sau khi bật nguồn.