Tiếng Việt
Được làm ở nhà tiếng Anh là gì?
Được làm ở nhà tiếng Anh là To be allowed to work from home /tə bi əˈlaʊd tə ˈwɜrk frəm hoʊm/. Được phép làm việc tại nhà, thường do công ty hoặc tổ chức cho phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
To be allowed to work from home
Ví dụ câu với Được làm ở nhà / To be allowed to work from home
- 1
Tôi được phép làm việc ở nhà vào thứ Sáu hàng tuần.
I am allowed to work from home every Friday.
- 2
Công ty đã cho phép nhân viên làm việc tại nhà trong thời gian dịch bệnh.
The company allowed employees to work from home during the pandemic.
Ghi chú dùng từ Được làm ở nhà
Đây là cụm từ diễn tả quyền làm việc tại nhà, liên quan đến các thuật ngữ như 'remote work' (làm việc từ xa), 'telecommuting' (làm việc từ xa qua công nghệ), và 'flexible working' (làm việc linh hoạt).
Video minh hoạ Được làm ở nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Được làm ở nhà
Câu hỏi thường gặp về "Được làm ở nhà"
Được làm ở nhà tiếng Anh là gì?
Được làm ở nhà tiếng Anh là "To be allowed to work from home" (động từ), nghĩa là: Được phép làm việc tại nhà, thường do công ty hoặc tổ chức cho phép.
"To be allowed to work from home" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"To be allowed to work from home" nghĩa tiếng Việt là "Được làm ở nhà". Đây là cụm từ diễn tả quyền làm việc tại nhà, liên quan đến các thuật ngữ như 'remote work' (làm việc từ xa), 'telecommuting' (làm việc từ xa qua công nghệ), và 'flexible working' (làm việc linh hoạt).
Phát âm "To be allowed to work from home" như thế nào?
"To be allowed to work from home" có phiên âm IPA /tə bi əˈlaʊd tə ˈwɜrk frəm hoʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "To be allowed to work from home"?
I am allowed to work from home every Friday. — Tôi được phép làm việc ở nhà vào thứ Sáu hàng tuần.