The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xa nhà tiếng Anh là gì?

xa nhà tiếng Anh là Away from home /əˈweɪ frəm hoʊm/. Ở xa nhà, không ở trong nhà của mình.

Hình minh hoạ "xa nhà" tiếng Anh là "Away from home"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Away from home

Tính từ
/əˈweɪ frəm hoʊm/

Ví dụ câu với xa nhà / Away from home

  1. 1

    She feels lonely when she is away from home.

    Cô ấy cảm thấy cô đơn khi xa nhà.

  2. 2

    Many students live away from home during university.

    Nhiều sinh viên sống xa nhà trong thời gian học đại học.

Ghi chú dùng từ xa nhà

Từ này mô tả trạng thái hoặc cảm giác khi không ở trong môi trường quen thuộc của nhà mình. Các từ liên quan gồm 'homeless' (vô gia cư), 'distant' (xa cách), 'residence' (nơi cư trú).

Video minh hoạ xa nhà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xa nhà

Câu hỏi thường gặp về "xa nhà"

Xa nhà tiếng Anh là gì?

Xa nhà tiếng Anh là "Away from home" (tính từ), nghĩa là: Ở xa nhà, không ở trong nhà của mình.

"Away from home" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Away from home" nghĩa tiếng Việt là "xa nhà". Từ này mô tả trạng thái hoặc cảm giác khi không ở trong môi trường quen thuộc của nhà mình.

Phát âm "Away from home" như thế nào?

"Away from home" có phiên âm IPA /əˈweɪ frəm hoʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Away from home"?

Cô ấy cảm thấy cô đơn khi xa nhà. — She feels lonely when she is away from home.