Tiếng Việt
Gần nhà tiếng Anh là gì?
gần nhà tiếng Anh là near home /nɪə hoʊm/. Gần nhà, cách nhà không xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
near home
Ví dụ câu với gần nhà / near home
- 1
My friend's house is near home.
Nhà của bạn tôi gần nhà.
- 2
There is a park near home.
Có một công viên gần nhà.
Ghi chú dùng từ gần nhà
Từ này mô tả vị trí gần nhà. Các từ liên quan gồm 'close to' (gần), 'adjacent' (kề sát), 'neighborhood' (khu phố).
Video minh hoạ gần nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gần nhà
Câu hỏi thường gặp về "gần nhà"
Gần nhà tiếng Anh là gì?
Gần nhà tiếng Anh là "near home" (tính từ), nghĩa là: Gần nhà, cách nhà không xa.
"near home" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"near home" nghĩa tiếng Việt là "gần nhà". Từ này mô tả vị trí gần nhà.
Phát âm "near home" như thế nào?
"near home" có phiên âm IPA /nɪə hoʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "near home"?
Nhà của bạn tôi gần nhà. — My friend's house is near home.