Tiếng Việt
Bột xí muội tiếng Anh là gì?
Bột xí muội tiếng Anh là Preserved plum powder /prɪˈzɜrvd plʌm ˈpaʊdər/. Bột xí muội là loại bột làm từ quả xí muội đã qua xử lý, thường dùng để pha chế đồ uống hoặc làm gia vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Preserved plum powder
Ví dụ câu với Bột xí muội / Preserved plum powder
- 1
Tôi thích thêm bột xí muội vào trà để tăng vị chua ngọt.
I like to add preserved plum powder to tea for a sweet and sour flavor.
- 2
Bột xí muội thường được dùng trong các món ăn vặt của Việt Nam.
Preserved plum powder is often used in Vietnamese snacks.
Ghi chú dùng từ Bột xí muội
Bột xí muội là dạng bột của quả xí muội, liên quan đến các loại gia vị như muối xí muội, mứt xí muội, giúp tăng hương vị cho món ăn.
Video minh hoạ Bột xí muội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bột xí muội
Câu hỏi thường gặp về "Bột xí muội"
Bột xí muội tiếng Anh là gì?
Bột xí muội tiếng Anh là "Preserved plum powder" (danh từ), nghĩa là: Bột xí muội là loại bột làm từ quả xí muội đã qua xử lý, thường dùng để pha chế đồ uống hoặc làm gia vị.
"Preserved plum powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Preserved plum powder" nghĩa tiếng Việt là "Bột xí muội". Bột xí muội là dạng bột của quả xí muội, liên quan đến các loại gia vị như muối xí muội, mứt xí muội, giúp tăng hương vị cho món ăn.
Phát âm "Preserved plum powder" như thế nào?
"Preserved plum powder" có phiên âm IPA /prɪˈzɜrvd plʌm ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Preserved plum powder"?
I like to add preserved plum powder to tea for a sweet and sour flavor. — Tôi thích thêm bột xí muội vào trà để tăng vị chua ngọt.