Tiếng Việt
Được bảo quản tốt tiếng Anh là gì?
được bảo quản tốt tiếng Anh là well-preserved /wɛl prɪˈzɜːvd/. được giữ gìn và bảo quản cẩn thận, còn nguyên vẹn hoặc trong tình trạng tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well-preserved
Ví dụ câu với được bảo quản tốt / well-preserved
- 1
Căn nhà cổ này được bảo quản tốt qua nhiều thế kỷ.
This ancient house has been well-preserved over the centuries.
- 2
Bộ sưu tập đồ cổ của ông ấy được bảo quản tốt, trông như mới.
His antique collection is well-preserved and looks brand new.
Ghi chú dùng từ được bảo quản tốt
Từ này mô tả vật hoặc hiện vật còn nguyên vẹn, không bị hư hỏng. Các từ liên quan gồm 'conserved' (bảo tồn), 'maintained' (duy trì), 'restored' (khôi phục).
Video minh hoạ được bảo quản tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được bảo quản tốt
Câu hỏi thường gặp về "được bảo quản tốt"
Được bảo quản tốt tiếng Anh là gì?
Được bảo quản tốt tiếng Anh là "well-preserved" (tính từ), nghĩa là: được giữ gìn và bảo quản cẩn thận, còn nguyên vẹn hoặc trong tình trạng tốt.
"well-preserved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well-preserved" nghĩa tiếng Việt là "được bảo quản tốt". Từ này mô tả vật hoặc hiện vật còn nguyên vẹn, không bị hư hỏng.
Phát âm "well-preserved" như thế nào?
"well-preserved" có phiên âm IPA /wɛl prɪˈzɜːvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well-preserved"?
This ancient house has been well-preserved over the centuries. — Căn nhà cổ này được bảo quản tốt qua nhiều thế kỷ.