Tiếng Việt
Được nhận vào làm tiếng Anh là gì?
Được nhận vào làm tiếng Anh là To be hired /tə bi ˈhaɪ.ərd/. Được tuyển dụng hoặc chấp nhận vào một vị trí công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
To be hired
Ví dụ câu với Được nhận vào làm / To be hired
- 1
Cô ấy đã được nhận vào làm tại công ty mới.
She was hired by the new company.
- 2
Họ đã được nhận vào làm sau cuộc phỏng vấn thành công.
They were hired after a successful interview.
Ghi chú dùng từ Được nhận vào làm
Được nhận vào làm có nghĩa là được tuyển dụng hoặc chấp nhận vào một vị trí công việc. Các từ liên quan: tuyển dụng (recruitment), ứng tuyển (apply), phỏng vấn (interview).
Video minh hoạ Được nhận vào làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Được nhận vào làm
Câu hỏi thường gặp về "Được nhận vào làm"
Được nhận vào làm tiếng Anh là gì?
Được nhận vào làm tiếng Anh là "To be hired" (động từ), nghĩa là: Được tuyển dụng hoặc chấp nhận vào một vị trí công việc.
"To be hired" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"To be hired" nghĩa tiếng Việt là "Được nhận vào làm". Được nhận vào làm có nghĩa là được tuyển dụng hoặc chấp nhận vào một vị trí công việc.
Phát âm "To be hired" như thế nào?
"To be hired" có phiên âm IPA /tə bi ˈhaɪ.ərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "To be hired"?
She was hired by the new company. — Cô ấy đã được nhận vào làm tại công ty mới.