The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người làm thuê tiếng Anh là gì?

người làm thuê tiếng Anh là hired worker /ˈhaɪərd ˈwɜrkər/. Người làm việc theo hợp đồng hoặc thỏa thuận, thường nhận lương theo thời gian hoặc công việc.

Hình minh hoạ "người làm thuê" tiếng Anh là "hired worker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hired worker

Danh từ
/ˈhaɪərd ˈwɜrkər/

Ví dụ câu với người làm thuê / hired worker

  1. 1

    Người làm thuê này đã làm việc cho công ty trong 5 năm.

    The hired worker was employed by the company for five years.

  2. 2

    Chúng tôi cần một người làm thuê để giúp xây dựng nhà.

    We need a hired worker to help build the house.

Ghi chú dùng từ người làm thuê

Người làm thuê là người làm việc theo hợp đồng hoặc thỏa thuận, thường nhận lương theo thời gian hoặc công việc. Các từ liên quan: 'employee' (nhân viên), 'contractor' (nhà thầu), 'temp' (lao động tạm thời).

Video minh hoạ người làm thuê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người làm thuê

Câu hỏi thường gặp về "người làm thuê"

Người làm thuê tiếng Anh là gì?

Người làm thuê tiếng Anh là "hired worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc theo hợp đồng hoặc thỏa thuận, thường nhận lương theo thời gian hoặc công việc.

"hired worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hired worker" nghĩa tiếng Việt là "người làm thuê". Người làm thuê là người làm việc theo hợp đồng hoặc thỏa thuận, thường nhận lương theo thời gian hoặc công việc.

Phát âm "hired worker" như thế nào?

"hired worker" có phiên âm IPA /ˈhaɪərd ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hired worker"?

The hired worker was employed by the company for five years. — Người làm thuê này đã làm việc cho công ty trong 5 năm.