The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được nhận tiếng Anh là gì?

Được nhận tiếng Anh là accepted /əkˈsɛptɪd/. Chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.

Hình minh hoạ "Được nhận" tiếng Anh là "accepted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accepted

Động từ
/əkˈsɛptɪd/

Ví dụ câu với Được nhận / accepted

  1. 1

    Tôi đã chấp nhận lời mời của cô ấy.

    I accepted her invitation.

  2. 2

    Anh ấy đã chấp nhận công việc mới.

    He accepted the new job.

Ghi chú dùng từ Được nhận

Được nhận là hành động chấp thuận hoặc đồng ý. Các từ liên quan: approve (phê duyệt), agree (đồng ý), consent (đồng ý, thỏa thuận).

Video minh hoạ Được nhận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Được nhận

Câu hỏi thường gặp về "Được nhận"

Được nhận tiếng Anh là gì?

Được nhận tiếng Anh là "accepted" (động từ), nghĩa là: Chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.

"accepted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accepted" nghĩa tiếng Việt là "Được nhận". Được nhận là hành động chấp thuận hoặc đồng ý.

Phát âm "accepted" như thế nào?

"accepted" có phiên âm IPA /əkˈsɛptɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accepted"?

I accepted her invitation. — Tôi đã chấp nhận lời mời của cô ấy.